Thông tin sơ sinh

AAP 2022 & NICE CG98: áp dụng cho trẻ ≥ 35 tuần tuổi thai
Nguy cơ độc thần kinh (AAP 2022)
Nguy cơ lâm sàng (NICE CG98)
ppm

BiliTool.Vn — Dual Protocol Engine

Kết hợp AAP 2022 & NICE CG98 — Hệ thống đánh giá vàng da sơ sinh đa phác đồ

Nhập thông tin trẻ sơ sinh ở bên trái để nhận kết quả đánh giá ngưỡng bilirubin tự động. Hệ thống sẽ tính toán song song theo cả hai phác đồ và chọn ngưỡng an toàn nhất cho bệnh nhi.

AAP 2022 — Pediatrics 150(3):e2022058859

  • Ngưỡng chiếu đèn/thay máu phân theo GA (35–40 tuần) và nguy cơ thần kinh
  • Escalation of Care khi bilirubin cách ngưỡng thay máu 2.0 mg/dL
  • Tốc độ tăng nhanh: ≥ 0.3 mg/dL/h (<24h) hoặc ≥ 0.2 mg/dL/h (≥24h)

NICE CG98 — Jaundice in newborn babies under 28 days

  • Bảng ngưỡng theo tuổi (giờ) cho trẻ ≥38w + công thức cho trẻ đẻ non
  • Đánh giá nguy cơ Kernicterus (TSB >340 µmol/L, tăng >8.5 µmol/L/h)
  • Phát hiện vàng da kéo dài (≥37w: >14 ngày; <37w: >21 ngày)
  • Chỉ định IVIG (tan huyết Rh/ABO + tăng >8.5 µmol/L/h)
  • Quy tắc dừng chiếu đèn (giảm ≥50 µmol/L dưới ngưỡng) + kiểm tra rebound 12-18h

Nguyên tắc an toàn:

  • Hệ thống luôn chọn ngưỡng thấp hơn (an toàn hơn) giữa AAP 2022 và NICE CG98
  • Kết quả ghi rõ phác đồ quyết định (AAP 2022 hoặc NICE CG98) để minh bạch lâm sàng
  • Hỗ trợ đầy đủ cả mg/dL (Mỹ) và µmol/L (Quốc tế)
  • Đánh giá toàn diện: nguy cơ thần kinh (AAP) + nguy cơ lâm sàng (NICE)